TIẾP THỊ & TIÊU DÙNG

Đào tạo thiết kế nội thất bền vững tích hợp kinh tế tuần hoàn – Giải pháp công nghệ số, vật liệu bản địa và hợp tác liên ngành

TÓM TẮT

Sáng tạo kiểu dáng sản phẩm nội thất bằng vật liệu tre – Nguồn AmoArte

Là quốc gia xuất khẩu nội thất lớn thứ hai thế giới, Việt Nam có lợi thế cạnh tranh nhưng đối mặt với các thách thức về bền vững. Ngành nội thất do chu kỳ thay thế ngắn nên có góp phần đáng kể vào phát thải CO2 từ vật liệu và sản xuất. Kinh tế tuần hoàn (KTTH) dựa trên nguyên lý “mọi thứ làm đầu vào cho thứ khác” được xác định là giải pháp tối ưu hóa tài nguyên, giảm phát thải và tăng giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, đào tạo kiến trúc nội thất tại các trường ĐH hiện tại chưa để cập nhiều tới lĩnh vực này. Bài viết đề xuất cách tiếp cận với mô hình giáo dục cải tiến để nâng cao năng lực, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, thúc đẩy ngành nội thất bền vững và tạo giá trị kinh tế, xã hội.

Từ khoá: Kinh tế tuần hoàn; “hộ chiếu” sản phẩm số; nhãn sinh thái; khai báo môi trường sản phẩm.

  1. Cơ sở lý thuyết: Kinh tế tuần hoàn và Kiến trúc nội thất

Kinh tế tuần hoàn vượt qua các nguyên tắc truyền thống 3R như giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế, bằng cách tái cấu trúc chuỗi giá trị từ thiết kế đến tiêu dùng, dựa trên khung 09 chiến lược (khung 9R – Circular Economy 9R Framework) bao gồm Refuse (Từ chối), Rethink (Suy nghĩ lại), Reduce (Giảm thiểu), Reuse (Tái sử dụng), Repair (Sửa chữa), Refurbish (Tân trang), Remanufacture (Tái sản xuất), Repurpose (Tái định dụng), Recycle (Tái chế). Trong ngành nội thất điều này đòi hỏi thiết kế mô-đun, tháo lắp dễ dàng và sử dụng vật liệu tái sinh… nhằm kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm carbon ẩn. Theo dữ liệu ICE (Inventory of Carbon and Energy – Đại học Bath, nước Anh) phát thải carbon ẩn (embodied carbon) của một chiếc ghế sofa bằng MDF (~15 kg) có thể vào khoảng 10 kg CO2e (0.7 kg CO2e/kg × 15 kg), trong khi sofa bằng khung gỗ có thể chỉ ~7 kg CO2e và nếu làm từ vật liệu tái chế như nhôm tái chế thì con số có thể giảm xuống ~1.8 kg CO2e (18 kg × 0,1 kg CO2e/kg). Các sáng kiến như chương trình mua lại theo IKEA Sustainability Report FY23 có hơn 211.600 khách tham gia giúp 430.000 món đồ được tái sử dụng minh chứng tiềm năng của kinh tế tuần hoàn. Tại Việt Nam, vật liệu bản địa như tre, nứa, mây … với tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng tích trữ carbon là lợi thế nhưng cần đổi mới thiết kế để cạnh tranh với hàng nhập khẩu.

Mô hình “nội thất như dịch vụ” kéo dài vòng đời, giảm lượng rác thải nội thất dự báo tăng. Với chuỗi cung ứng vừa và nhỏ như ngành nội thất, đây là một lĩnh vực đặc biệt phù hợp để thử nghiệm các giải pháp KTTH. Đồng thời các doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị cho “Hộ chiếu” sản phẩm số – đang dần được áp dụng bắt buộc trong EU từ năm 2024 và hướng tới áp dụng hoàn toàn vào khoảng năm 2026 – 2030 cũng như sẵn sàng đạt tiêu chí nhãn sinh thái (EU Ecolabel) dành cho sản phẩm nội thất.

2. Bối cảnh ngành nội thất Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Ngành nội thất Việt Nam phản ánh nền kinh tế năng động, được thúc đẩy bởi tỷ lệ đô thị hóa và tầng lớp trung lưu mở rộng. Theo Mordor Intelligence quy mô thị trường nội thất dự kiến đạt 1,47 tỷ USD vào năm 2024 và 1,92 tỷ USD vào năm 2029. Tốc độ tỷ lệ tăng trưởng hàng năm kép (CAGR) 5,33% phản ánh sự tăng trưởng ổn định của thị trường nội thất được thúc đẩy bởi nhu cầu phục vụ cho nhu cầu trong nước… và xuất khẩu tăng sang thị trường Mỹ. Là quốc gia xuất khẩu nội thất lớn thứ hai thế giới Việt Nam có lợi thế cạnh tranh nhưng đối mặt với các thách thức về bền vững.

Sự phụ thuộc vào vật liệu nguyên sinh góp phần vào nạn phá rừng. Các làng nghề nông thôn như làng mây tre đan là tài sản văn hóa nhưng thiếu công nghệ hiện đại hóa. Kế hoạch hành động Quốc gia năm 2025 nhấn mạnh sử dụng vật liệu tái chế để giảm rác thải và kéo dài vòng đời những chuỗi cung ứng phân mảnh và thiếu dữ liệu khai báo môi trường sản phẩm cản trở tiến độ.

Kinh tế tuần hoàn mang lại ba hàm ý chiến lược: (1) Chuyển từ gia công sang dịch vụ vòng đời, tăng giá trị trong chuỗi cung ứng; (2) Giảm carbon ẩn thông qua thiết kế tháo lắp và vật liệu tái sinh, rút ngắn lộ trình phát thải ròng bằng không; (3) Tạo thị trường tái tạo với việc làm mới trong sửa chữa, logistics đảo chiều và thương mại linh kiện. Những cơ hội này đòi hỏi nguồn nhân lực được đào tạo bài bản, làm nổi bật vai trò của giáo dục.

Thiết kế nội thất bền vững lý thuyết và thực tiễn

3. Thực trạng đào tạo Đại học: Khoảng trống và cơ hội

Một số trường đại học đào tạo chuyên ngành Kiến trúc – Nội thất tại Việt Nam đã bắt đầu tích hợp nội dung về phát triển bền vững vào các học phần như vật liệu, kiến trúc xanh và đồ án thiết kế. Tuy nhiên, các khía cạnh liên quan đến kinh tế tuần hoàn, chẳng hạn như đánh giá vòng đời, khai báo môi trường sản phẩm, “hộ chiếu” sản phẩm số và mô hình thông tin xây dựng tích hợp quản lý vòng đời… vẫn còn rời rạc hoặc gần như vắng bóng. Điều này phản ánh một khoảng trống đáng kể trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường quốc tế.

Liên kết với doanh nghiệp mặc dù đã xuất hiện qua các hình thức tài trợ đồ án hoặc hướng dẫn thực tập nhưng chủ yếu tập trung vào thiết kế thẩm mỹ hoặc sản xuất truyền thống thay vì các mục tiêu vòng đời cụ thể như giảm rác thải hoặc tối ưu hóa tái sử dụng. Ví dụ các doanh nghiệp thường cung cấp vật liệu hoặc tài trợ cho các đồ án sinh viên, nhưng hiếm có dự án yêu cầu sinh viên thiết kế theo tiêu chí tháo lắp hoặc lập khai báo môi trường sản phẩm. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt kỹ năng thực tiễn trong các lĩnh vực như logistics đảo chiều, tái sản xuất hoặc thiết kế nội thất như dịch vụ.

Một rào cản khác là sự thiếu hụt dữ liệu khai báo môi trường sản phẩm nội địa. Trong quá trình thiết kế công trình, nội thất theo tiêu chuẩn bền vững hoặc kinh tế tuần hoàn, các KTS, KS và nhà thiết kế cần có dữ liệu về vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) và khai báo môi trường sản phẩm (EPD) để tính toán chính xác tác động môi trường, lượng phát thải CO2 và các chỉ số bền vững khác. Ở Việt Nam việc xây dựng các cơ sở dữ liệu EPD nội địa còn rất hạn chế. Nhiều loại vật liệu, thiết bị và sản phẩm chưa có báo cáo EPD do doanh nghiệp chưa quen hoặc chưa bị bắt buộc phải công bố các thông số này.

Tuy nhiên, Việt Nam cũng sở hữu những cơ hội độc đáo để “nhảy cóc” trong đào tạo kinh tế tuần hoàn. Các làng nghề nông thôn như Phú Vinh (Hà Nội) và Cát Đằng (Quảng Nam)… cung cấp nguồn tài nguyên văn hóa và vật liệu bản địa, có thể trở thành phòng thí nghiệm sống (Living Lab) cho sinh viên thực hành thiết kế tuần hoàn.

4. Mô hình đào tạo đổi mới: Chiến lược tích hợp

4.1. Chương trình học tích hợp kinh tế tuần hoàn

Chương trình đào tạo cần được tái cấu trúc để đưa kinh tế tuần hoàn vào trung tâm, với các học phần bắt buộc về đánh giá vòng đời, khai báo môi trường sản phẩm, và tiêu chuẩn ISO 20887 về thiết kế tháo lắp. Các đồ án không chỉ tập trung vào công năng, thẩm mỹ mà cần thực hiện các dự án yêu cầu thiết kế hệ thống nội thất mô-đun, đạt 90% khả năng tháo lắp và hỗ trợ ít nhất ba cấu hình công năng mà không tạo phế thải không tái sử dụng. Ví dụ một đồ án thiết kế văn phòng 1.000 m² có thể yêu cầu sinh viên lập sơ đồ “đường tháo lắp” (disassembly paths) cho các thành phần như vách ngăn, bàn ghế, và bề mặt hoàn thiện, sử dụng mối nối cơ khí tiêu chuẩn hóa. Điều này giúp giảm 25% đầu vào vật liệu, phù hợp với mức tuần hoàn toàn cầu hiện chỉ đạt 7,2%.

4.2. Công cụ số hoá: Mô hình thông tin xây dựng và trí tuệ nhân tạo

Công nghệ số là yếu tố then chốt để hiện đại hóa đào tạo. Mô hình thông tin xây dựng (Building Information Modeling – BIM) cho phép sinh viên mô phỏng vòng đời nội thất từ thiết kế đến tháo dỡ. Một bài tập mẫu có thể yêu cầu sử dụng phần mềm Revit để lập mô hình hệ vách mô-đun, xuất bảng khối lượng vật liệu liên kết với cơ sở dữ liệu khai báo môi trường sản phẩm quốc tế và tạo hộ chiếu sản phẩm số. Điều này giúp sinh viên hiểu cách quản lý dữ liệu vòng đời từ thành phần vật liệu đến chiến lược tái sử dụng, giảm rác thải so với phương pháp truyền thống.

4.3. Hợp tác liên ngành và phòng thí nghiệm “Sống”

Hợp tác liên ngành là nền tảng để kết nối lý thuyết với thực tiễn. Các trường ĐH cần thiết lập các phòng thí nghiệm “sống”, nơi sinh viên, doanh nghiệp và làng nghề cùng phát triển sản phẩm từ tre, mây, nhựa tái chế… Hoặc các dự án cải tạo không gian thực tế, như văn phòng hoặc nhà ở, theo nguyên tắc kinh tế tuần hoàn. Qua đó sẽ giảm lượng rác thải bỏ, cung cấp nguồn nhân lực khi ra trường và có dữ liệu thực tế về các thông số KTTH phục vụ cho giảng dạy.

Đối thoại bản địa – hiện đại là một hướng tiếp cận sáng tạo, nơi sinh viên và nghệ nhân tạo ra bộ sưu tập sản phẩm nội thất mô-đun, sử dụng mối nối cơ khí kèm theo khai báo môi trường sản phẩm dựa trên dữ liệu xưởng, đáp ứng cả thẩm mỹ hiện đại và tiêu chuẩn xuất khẩu. Các dự án này không chỉ nâng cao kỹ năng thực tiễn mà còn tăng giá trị văn hóa, tạo việc làm cho cộng đồng nông thôn. Với sản phẩm bền vững có thể đạt giá bán cao hơn 15-20% trên thị trường quốc tế và tiềm năng tăng thu nhập 20-30% cho các hợp tác xã do phụ nữ dẫn đầu.

5. Kết luận

Đào tạo thiết kế nội thất tích hợp kinh tế tuần hoàn là chìa khóa để Việt Nam thúc đẩy phát triển bền vững. Mô hình đề xuất với studio thực hành, công cụ số… không chỉ đáp ứng yêu cầu quốc tế mà còn thúc đẩy tổng sản phẩm quốc nội xanh.

ThS. Nguyễn Đức Toàn
Khoa Kiến trúc, ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 10-2025)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. The Hanoi Times (2024, March 8): Vietnam remains world’s 6th largest furniture producer – The Hanoi Times.
2. Mordor Intelligence (2024): Vietnam Furniture Market – Growth, Trends, and Forecasts (2024–2029).
3. Calabi-Floody, A., Meier, C., Mühl, L., & Bühler, A. (2024). Enhancing circular economy practices in the furniture industry through circular design strate



Nguồn

Exit mobile version