Bất Động Sản

Nhìn vào đời sống nội tâm của các bậc thầy kiến trúc! Bài học cho các kiến trúc sư Việt Nam

Khi nhìn lại những kiến trúc sư nổi tiếng thế giới, ta dễ bị cuốn hút bởi công trình của họ: những khối hình táo bạo, những không gian mang sức sống, những ngôn ngữ kiến trúc vượt thời đại. Nhưng ít người dừng lại để nhìn vào đời sống nội tâm, vào cách họ sống hằng ngày, vào thái độ họ chọn lựa với cuộc đời. Chính đời sống đó, sự chọn lọc nghiêm ngặt giữa cái chấp nhận và cái từ chối, mới là nền gốc nuôi dưỡng tác phẩm.

Frank Lloyd Wright là một ví dụ điển hình. Ông không chỉ là người sáng tạo ra những công trình biểu tượng như “Nhà trên thác nước” (Fallingwater), mà còn là một con người sống có bản năng mạnh mẽ, khẳng khái. Wright nổi tiếng với lối sống đầy cá tính, đôi khi bị cho là ngạo mạn. Nhưng sự “tự tin đến cực đoan” đó xuất phát từ niềm tin sâu sắc rằng kiến trúc phải là sự nối dài tự nhiên của con người và cảnh quan. Trong đời sống thường ngày, Wright rất khắt khe với những thứ ông cho là “thừa thãi”, ông từ chối các chuẩn mực áp đặt, từ chối những hình thức mô phỏng rập khuôn châu Âu đang thịnh hành ở Mỹ đầu thế kỷ XX. Sự từ chối đó làm ông cô độc, thậm chí bị chỉ trích dữ dội, nhưng cũng chính nó tạo nên một Frank Lloyd Wright khác biệt – người khai sinh khái niệm “Kiến trúc Hữu cơ”. Ông sống như cách ông thiết kế: hòa nhập nhưng không hòa tan, mạnh mẽ và nhiều góc cạnh, luôn tìm về cội nguồn của sự sống.

Tadao Ando lại chọn một cách sống đối lập. Xuất thân không qua trường lớp chính quy, tự học, ông đến với kiến trúc bằng con đường của sự kiên trì và tự kỷ luật. Đời sống nội tâm của Ando gần với tinh thần thiền: đơn giản, lắng đọng, chậm rãi. Ông từ chối lối sống ồn ào, xa hoa của một kiến trúc sư nổi tiếng quốc tế. Ông vẫn sống trong một căn nhà giản dị ở Osaka, đi làm bằng xe hơi cũ, dành nhiều thời gian cho việc đọc sách, vẽ tay, và quan sát thiên nhiên. Chính sự giản đơn trong cách sống này phản chiếu trong công trình của ông: bê tông thô, ánh sáng, bóng tối, khoảng trống, mặt nước, bầu trời. Ando sống và thiết kế như một người giữ lại bản năng sơ nguyên của con người – tìm thấy cái đẹp trong sự tĩnh lặng, trong khoảng không, trong những điều bị bỏ quên giữa cuộc sống hiện đại.

Le Corbusier – một trong những kiến trúc sư có ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ XX – lại thể hiện một khía cạnh khác. Ông sống với cường độ làm việc cao, như một nhà khổ hạnh trong nghề nghiệp. Thời khóa biểu hằng ngày của ông rất khắt khe: buổi sáng vẽ tranh, buổi chiều làm kiến trúc, buổi tối đọc sách hoặc viết. Le Corbusier từ chối sự phân tán, từ chối việc “sống dễ dãi”, ông kỷ luật bản thân tới mức khắt khe, vì ông tin kiến trúc không chỉ là nghề nghiệp mà là sứ mệnh để tổ chức lại đời sống xã hội. Những công trình của ông – từ Villa Savoye đến Chandigarh – đều cho thấy dấu ấn của một người coi kiến trúc như công cụ thay đổi thế giới.

Hay Louis Kahn, người đã để lại những tác phẩm như Viện nghiên cứu Salk. Kahn có đời sống nội tâm rất giàu chất triết học. Trong công việc hàng ngày, ông thường ngồi hàng giờ để quan sát ánh sáng rọi xuống tường gạch, để lắng nghe sự im lặng của một không gian. Kahn từ chối sự hời hợt, từ chối sự “đẹp” chỉ mang tính hình thức. Ông quan niệm rằng kiến trúc trước hết phải trả lời câu hỏi: “Ánh sáng muốn trở thành gì ở đây? Vật liệu muốn nói gì ở đây?”. Cách ông sống – kiệm lời, nhiều chiêm nghiệm – cũng chính là cốt lõi tạo nên thứ kiến trúc giản dị nhưng đầy uy lực.

Điểm chung giữa họ là gì?

Họ không sống theo đám đông, mà chọn lọc cái phù hợp với nội tâm. Họ từ chối những thứ xa lạ với bản năng sáng tạo – có khi là phong cách thịnh hành, có khi là lối sống tiện nghi, có khi là sự phân tán thời gian. Họ sống nhất quán với triết lý sáng tạo: Wright sống hòa với thiên nhiên, Ando sống thiền tĩnh, Le Corbusier sống kỷ luật, Kahn sống trong chiêm nghiệm ánh sáng. Chính cách sống này biến cuộc đời họ thành “công trình đầu tiên” – một công trình sống động, sơ nguyên, bản năng nhưng đầy ý thức. Và chỉ từ công trình sống đó, những tác phẩm kiến trúc bất hủ mới có thể ra đời.

Đây không phải sự kiêu ngạo. Bởi kiêu ngạo là cần người khác để so sánh, để khẳng định mình, còn những kiến trúc sư lớn kia thì không. Họ không sống để được thừa nhận, cũng chẳng chạy theo sự công nhận. Họ sống theo những gì mình tin, với một đời sống nội tâm đủ mạnh mẽ để tự làm “chuẩn mực”. Chính sự nhất quán và không thỏa hiệp ấy mới làm nên giá trị con người và giá trị tác phẩm.

Ví dụ như Mies van der Rohe. Ông sống giản lược như triết lý “Less is more” mà ông theo đuổi. Trong công việc hằng ngày, Mies cực kỳ khắt khe, loại bỏ mọi chi tiết thừa thãi. Đời sống cá nhân của ông cũng thế: ít lời, ít ồn ào, không phô trương. Ông không chạy theo mốt, không cần ai tán dương, chỉ kiên định với niềm tin rằng bản chất của kiến trúc là trật tự, là sự trong sáng. Tác phẩm của ông – như Seagram Building – chính là hiện thân của niềm tin đó, một ngôn ngữ đơn giản đến tận cùng nhưng đầy sức mạnh.

Aalto lại chọn một cách sống gắn với con người và thiên nhiên Bắc Âu. Ông không tìm sự “toàn cầu hóa” để rồi bị cuốn theo những gì đang thịnh hành ở trung tâm thế giới. Ngược lại, Aalto sống chậm rãi, gần gũi với văn hóa, phong tục, cảnh quan Phần Lan. Chính vì vậy công trình của ông không phải là những khối bê tông xa lạ, mà là những không gian ấm áp, nhân bản, chan chứa ánh sáng và gỗ, như Finlandia Hall. Ông tin kiến trúc phải nâng đỡ đời sống tinh thần của cộng đồng, chứ không chỉ là một thứ hình thức đẹp mắt.

Zumthor có thể coi là một trong những kiến trúc sư “ẩn dật” của thời hiện đại. Ông gần như tránh xa sự hào nhoáng của danh tiếng, hiếm khi xuất hiện trên truyền thông. Hằng ngày ông sống ở Thụy Sĩ, trong văn phòng nhỏ, với một đội ngũ rất ít người. Ông chỉ nhận những công trình mà ông thực sự tin tưởng, từ chối hàng loạt dự án lớn vì thấy chúng không phù hợp. Zumthor sống và làm việc trong sự lặng lẽ, tập trung tuyệt đối vào chất liệu, ánh sáng, mùi hương, cảm giác cơ thể khi bước vào một không gian. Những tác phẩm như Therme Vals vì thế không chỉ là kiến trúc, mà là một trải nghiệm sống – kết quả từ một con người không hề chạy theo số đông.

Kiến trúc sư người Úc này từng nhận giải Pritzker, nhưng ông vẫn chọn cách sống đơn giản, không có văn phòng lớn, không có ê-kíp đông đảo. Murcutt làm việc một mình, với cây bút chì và bàn tay. Ông tin rằng kiến trúc phải phục vụ con người và hòa hợp tuyệt đối với khí hậu, với đất đai. Lối sống của ông cũng giống như công trình: trong sáng, không phô trương, tiết chế, tôn trọng tự nhiên. Chính vì vậy, công trình của Murcutt – hầu hết là nhà ở – luôn phản ánh rõ niềm tin: “chỉ làm cái gì cần thiết, không chạy theo bất cứ áp lực bên ngoài nào”.

Điểm chung giữa tất cả họ – từ Wright, Ando, Le Corbusier, Kahn đến Mies, Aalto, Zumthor, Murcutt – là sức mạnh nội tâm. Họ có thể rất khác nhau về cá tính: Wright dữ dội, Ando tĩnh lặng, Zumthor ẩn dật, Murcutt giản dị, nhưng tất cả đều có chung một cách sống: Không chạy theo sự công nhận. Không thỏa hiệp với những gì trái niềm tin. Không để mình bị cuốn đi bởi xu hướng nhất thời. Chính điều đó làm cho kiến trúc của họ không phải là “sản phẩm của thị trường” mà là “sản phẩm của con người”. Và chỉ khi là sản phẩm của con người, kiến trúc mới trở thành giá trị lâu dài.

Chính những công trình xuất phát từ đời sống nội tâm của người kiến trúc sư, từ sự thật không pha tạp và không cầu danh, mới có sức lan tỏa lâu dài và mạnh mẽ nhất.

Nếu ta nhìn kỹ, những tác phẩm để lại dấu ấn bền vững trong lịch sử kiến trúc không phải là những công trình được thiết kế để “được công nhận” ngay lập tức, cũng không phải những tòa nhà chiều theo thị hiếu thời thượng. Trái lại, chúng thường xuất phát từ một tầng sâu trong con người – nơi kiến trúc sư thành thật với bản thân, lắng nghe bản năng, giữ sự trong sáng và niềm tin riêng.

Frank Lloyd Wright không thiết kế “Nhà trên thác nước” để ai đó phải khen. Ông đơn giản là làm theo trực giác rằng ngôi nhà phải sinh ra từ đá, từ nước, từ rừng – sống cùng thiên nhiên. Nhưng chính sự thành thật này lại tạo nên một trong những công trình được cả thế giới tôn vinh.

Tadao Ando không đuổi theo xu hướng vật liệu hào nhoáng. Ông kiên trì với bê tông trần, ánh sáng và bóng tối. Kết quả là Nhà Thờ Ánh Sáng trở thành một trong những biểu tượng đương đại, không vì nó “muốn nổi tiếng”, mà vì nó chạm đến tầng sâu tâm thức con người.

Peter Zumthor làm nên Therme Vals từ đá, nước và sự tĩnh lặng của vùng núi. Ông không xây nó để thành điểm du lịch toàn cầu, nhưng chính sự chân thành và tập trung vào trải nghiệm nội tâm đã khiến nó trở thành “thánh địa” mà hàng ngàn người tự tìm đến.

Điều đặc biệt là: kiến trúc nội tâm không cần quảng bá, cũng không cần được “công nhận”. Nó là sự thật. Và sự thật thì tự nó có sức hút. Người ta đến, ở lại, và rồi lan truyền đi, không phải bằng khẩu hiệu, mà bằng trải nghiệm cá nhân sâu sắc.

Ngược lại, những công trình được làm ra chỉ để phô trương hay để chiều thị hiếu, thường chỉ sống được trong khoảnh khắc. Khi xu hướng đổi thay, chúng lạc hậu. Còn kiến trúc đi từ nội tâm thì vượt thời gian, bởi nó không gắn với thị hiếu ngắn ngủi, mà gắn với những giá trị nguyên thủy, bản năng, những điều sâu xa trong tâm thức con người: ánh sáng, bóng tối, hơi thở, sự tĩnh lặng, sự gắn kết với thiên nhiên, sự ấm áp của cộng đồng. Nói cách khác: kiến trúc vĩ đại không phải vì nó được công nhận, mà vì nó là sự thật. Chính sự thật ấy mới khiến mọi người tìm đến, tự nguyện tôn vinh, và biến nó thành di sản.

Carl Jung – Bậc thầy tâm lý học

Người kiến trúc sư, nếu sống đúng với bản chất của nghề, không phải là kẻ đi tìm danh tiếng, cũng không phải là người chạy theo xu hướng. Họ giống như một kẻ đi tìm sự thật. Sự thật ấy không nằm trong những khẩu hiệu hay những bề nổi rực rỡ, mà nằm trong đời sống nội tâm, trong sự lắng nghe bản thân, trong niềm tin không lay chuyển vào những giá trị giản dị và nguyên thủy.

Mỗi ngày, họ sống và làm việc như một hành trình đào sâu vào chính mình. Họ quan sát ánh sáng rơi xuống một bức tường, lắng nghe tiếng gió qua hàng cây, cảm nhận sự thinh lặng trong một căn phòng trống. Những trải nghiệm nhỏ bé ấy, nếu đặt trong tay một con người thành thật, sẽ biến thành nền móng cho kiến trúc. Không phải kiến trúc của sự phô trương, mà là kiến trúc của sự sống.

Điều làm nên một kiến trúc sư lớn không phải ở chỗ họ được bao nhiêu người biết đến, mà ở chỗ họ dám từ chối. Họ từ chối những lối sống tiện nghi dễ dãi, từ chối chạy theo sự công nhận bề ngoài, từ chối để bản thân bị cuốn vào thị hiếu. Chính sự từ chối ấy giúp họ giữ lại được hạt nhân trong sáng, và hạt nhân đó, khi được nuôi dưỡng, trở thành giá trị đích thực của con người họ.

Và cũng chính từ đời sống đó, kiến trúc của họ mang một sức lan tỏa kỳ lạ. Nó không kêu gọi, không gào thét, nhưng con người tìm đến nó như tìm đến một sự thật. Sự thật luôn có sức mạnh âm thầm: nó không cần chứng minh, bởi ai chạm vào cũng nhận ra. Một ngôi nhà đặt giữa rừng, một khối bê tông thấm đẫm ánh sáng, một công trình làm từ đá và nước – tất cả đều nói lên điều ấy.Người kiến trúc sư, trong ý nghĩa sâu xa nhất, chính là người đi tìm và biểu đạt sự thật của cuộc sống. Công trình của họ không chỉ để ở, để nhìn, mà để nhắc con người nhớ rằng: có một tầng sống sâu hơn, giản dị hơn, chân thực hơn, mà nếu chạm tới, ta sẽ nhận ra chính mình.

Trường học dạy cho ta kiến thức, công thức, kỹ năng tính toán, nhưng hiếm khi chỉ cho ta cách sống thành thật với chính mình. Công ty đào tạo chúng ta trở thành những người phục vụ cho mục tiêu lợi nhuận, dạy chúng ta kỹ năng để vận hành bộ máy, nhưng lại bỏ quên việc khám phá và phát huy bản năng riêng biệt của mỗi cá nhân. Gia đình, với tình thương, đôi khi lại vô tình gieo vào ta những kỳ vọng sai lầm – mong ta trở thành “ai đó” hơn là chính mình. Xã hội, trong guồng quay tiêu dùng, bày ra trước mắt ta vô số biểu tượng của thành công và hạnh phúc, nhưng không mấy khi khuyến khích ta nhìn sâu vào bên trong để hiểu mình thực sự cần gì. Kết quả là, nhiều người lớn lên với đầy đủ bằng cấp, công việc, vai trò xã hội, nhưng lại thiếu một điều cốt lõi: một đời sống nội tâm vững vàng. Ta biết cách giải một bài toán, nhưng không biết cách giải một nỗi cô đơn. Ta biết cách thuyết trình trước đám đông, nhưng không biết cách đối thoại với chính mình. Ta biết chạy theo những mục tiêu bên ngoài, nhưng lại bối rối trước câu hỏi: ta thật sự muốn sống như thế nào?

Trong bối cảnh ấy, những kiến trúc sư lớn mà ta vừa nhắc đến – Wright, Ando, Zumthor, Kahn… – trở thành minh chứng cho một điều: giá trị thật sự chỉ đến khi con người dám sống đúng với bản năng và niềm tin của mình, không cần sự thừa nhận từ bên ngoài. Họ cho ta thấy rằng không trường lớp nào dạy được sự thành thật, không công ty nào đào tạo được bản năng, không gia đình nào vạch sẵn được con đường sống đúng cho ta. Tất cả những điều đó phải đến từ sự lựa chọn của mỗi cá nhân: dám từ chối, dám giữ gìn, dám sống với sự thật bên trong mình.

Và cũng chính vì thế, những công trình của họ không chỉ là kiến trúc, mà là bài học sống. Bởi mỗi công trình ấy là minh chứng rằng, khi một con người sống thật, sáng tạo của họ sẽ tự khắc mang sức mạnh lan tỏa, không cần chạy theo ai, không cần kêu gọi ai, mà vẫn khiến cả thế giới tìm đến và tôn vinh.

KTS Trương Nam Thuận



Nguồn