Phụ Nữ

“Kiến trúc sư âm nhạc” Ludwig Göransson đang đến gần hơn với tượng vàng Oscar thứ tư? 

Sau “Tenet” (2020) và “Oppenheimer” (2023), chủ nhân 3 tượng vàng Oscar Ludwig Göransson tiếp tục nhận được sự tín nhiệm của Christopher Nolan khi đảm nhận phần nhạc cho “The Odyssey”. Tiếng sáo kép aulos, đàn lia, những chiếc cồng đồng cùng hàng loạt nhạc cụ Hy Lạp cổ góp phần đưa hơn 12.000 câu thơ sử thi của Homer lên màn ảnh rộng. Và nếu những kỳ vọng của giới chuyên môn trở thành hiện thực, “The Odyssey” hoàn toàn có thể đưa Göransson tiến gần đến tượng vàng Oscar thứ tư trong sự nghiệp.

Mỗi dự án, mỗi công thức nhạc 

Điều khiến Ludwig Göransson trở nên khác biệt nằm ở việc anh sẵn sàng từ bỏ mọi “công thức” sau mỗi dự án. Nhà soạn nhạc người Thụy Điển từng chia sẻ anh luôn bắt đầu từ một không gian âm thanh nguyên bản, tức anh không dựa vào những công thức từng giúp mình giành giải thưởng hay được khán giả đón nhận. Nói cách khác, mỗi bản nhạc của Göransson là một thực thể sống, được sinh ra dành riêng cho thế giới điện ảnh mà nó phục vụ.

Triết lý ấy hiện diện xuyên suốt sự nghiệp của anh. Với “Black Panther” (2018), Göransson sang Senegal để ghi âm tiếng sáo Fula, trống truyền thống và cộng tác cùng nghệ sĩ Baaba Maal, rồi hòa quyện những chất liệu bản địa ấy với hip-hop và nhạc điện tử để tạo nên bản sắc âm nhạc của Wakanda.

YouTube video

Đến “Black Panther: Wakanda Forever” (2022), hành trình nghiên cứu tiếp tục mở rộng sang nền văn minh Maya và Aztec, nơi tiếng còi tử thần, vỏ sò cùng nhiều nhạc cụ cổ được sử dụng để kiến tạo không gian âm thanh huyền bí dành cho câu chuyện của nhân vật Namor và vương quốc Talokan.

YouTube video

Bước ngoặt trong mối lương duyên giữa Göransson và Christopher Nolan chính là dự án “Tenet” (2020), khi anh thử nghiệm kỹ thuật đảo ngược giai điệu để tạo nên những lớp âm thanh có thể phát xuôi lẫn phát ngược mà vẫn giữ được sự liên kết. Mối cộng hưởng ấy tiếp tục được đẩy lên một tầm cao mới trong “Oppenheimer” (2023). Theo mong muốn của Nolan, violin trở thành nhạc cụ chủ đạo, kết hợp cùng những nhịp bass dồn dập và tiếng kim loại tích tắc như chiếc đồng hồ đếm ngược, phản chiếu cuộc chạy đua chế tạo bom nguyên tử. Riêng trường đoạn cuối, xoay quanh hậu quả của vụ nổ và phiên điều trần của J. Robert Oppenheimer, Nolan còn yêu cầu một bản nhạc kéo dài khoảng 20 phút với cấu trúc liên tục biến đổi và đầy mạo hiểm. Chỉ trong 5 ngày thu âm, Göransson đã hoàn thành gần hai tiếng rưỡi nhạc được sử dụng trong phim, qua đó giành tượng vàng Oscar thứ hai trong sự nghiệp.

Nếu “Oppenheimer” là hành trình bước vào thế giới của vật lý hạt nhân, thì với “The Odyssey”, bài toán của Göransson lại là tìm về cội nguồn của nền văn minh Hy Lạp cổ đại. Theo nhà sản xuất Emma Thomas, anh dành nhiều tháng nghiên cứu các nhạc cụ khảo cổ để tìm ra thứ âm thanh có thể tái hiện tinh thần sử thi mà Christopher Nolan theo đuổi. Từ cây sáo kép aulos, đàn lia (lyre), những chiếc cồng đồng cho đến phần bè của nhạc sĩ James Blake, mọi yếu tố đều được lựa chọn nhằm tái tạo một thế giới âm nhạc vừa cổ xưa vừa giàu sức gợi. Nhiều nhạc cụ được phục dựng từ các hiện vật có niên đại thế kỷ VI-V trước Công nguyên, hiếm đến mức các nhạc công phải tự chế tạo lại phần lưỡi gà vốn đã không còn tồn tại mẫu nguyên bản nào.

video

Khúc ai ca dành cho Odysseus

Một trong những ý tưởng đầu tiên đến từ chính Nolan là tái hiện hệ thống báo động của thành Troy, nơi người dân gõ vào những tấm đồng khổng lồ khi thành phố bị bao vây. Göransson nhớ lại: “Những âm thanh hỗn loạn, dồn dập đó dần dần sẽ trở thành một tín hiệu bằng âm nhạc thống nhất, rồi phát triển thành chủ đề của Odysseus. Chris hình dung đó là một khúc ai ca chỉ gồm ba nốt nhạc, lặp đi lặp lại xuyên suốt bộ phim“. Cụ thể, ba nốt nhạc ấy không chỉ trở thành chữ ký âm nhạc của nhân vật mà còn gợi liên tưởng đến khoảnh khắc Odysseus kéo dây trên chiếc cung. Để tạo nên âm thanh ấy, Nolan đề xuất sử dụng tiếng gảy của đàn lia mô phỏng tiếng dây cung, phần trình diễn sau đó được đảm nhiệm bởi Rosa Fragorapti, nhà khảo cổ âm nhạc chuyên nghiên cứu và biểu diễn các nhạc cụ cổ đại. Song song với đó, Göransson tiếp tục mở rộng bảng màu âm thanh bằng cách thuê 35 chiếc cồng đồng với nhiều kích cỡ khác nhau và thử nghiệm chúng trên đủ loại bề mặt. “Đập vào tường, đập vào lan can, đập vào bất cứ thứ gì bạn có thể tìm thấy bên ngoài, như phế liệu kim loại hoặc máy điều hòa“, anh kể về quá trình tìm kiếm cộng hưởng. Thậm chí, Göransson còn xây dựng một hệ thống ký âm riêng để xác định vị trí và lực tác động trên từng chiếc cồng, nhằm kiểm soát chính xác âm sắc mà Nolan mong muốn. Cùng với tiếng đàn lia, sáo kép aulos và những lớp âm thanh được chắt lọc từ thời kỳ đồ đồng, thế giới âm nhạc của The Odyssey dần thành hình, nổi bật là ca khúc chủ đề “When I’m Home”, do James Blake, Travis Scott, Ludwig Göransson và Christopher Nolan đồng sáng tác.

Cách tiếp cận ấy nhanh chóng tạo nên nhiều phản ứng khác nhau từ giới chuyên môn. Tiến sĩ Phil Kafcaloudes chia sẻ trên tờ Neos Kosmos nhận định bộ phim từ chối sử dụng những ca khúc có lời để tránh phá vỡ tính xác thực của bối cảnh lịch sử, thay vào đó là một nền nhạc liên tục dẫn dắt cảm xúc và báo hiệu biến cố mà không tiết lộ trước diễn biến. Trên trang NPR, cây viết Justin Chang cho rằng hình ảnh những con tàu của Odysseus trên biển, được quay hoàn toàn bằng máy quay IMAX 70mm, kết hợp với phần nhạc của Göransson đã tạo nên trải nghiệm nghe – nhìn thống nhất, đặc biệt ở các trường đoạn chỉ được chiếu sáng bằng ánh lửa.

Tuy nhiên, không phải mọi đánh giá đều cùng một chiều. Henry Oliver trên GQ cho rằng bộ phim quá phụ thuộc vào việc đẩy âm nhạc theo hướng căng thẳng và đe dọa. Oliver lấy ví dụ trường đoạn Odysseus bước xuống cõi Hades, nơi âm thanh được xử lý giống tiếng laser và lớn đến mức gần như lấn át lời tiên tri của Teiresias. Ở cảnh Odysseus tiêu diệt nhóm cầu hôn, nhịp nhạc liên tục tăng tốc trong thời gian dài khiến hiệu ứng ban đầu dần mất tác dụng. Trong khi đó, The Guardian đặt phần nhạc của Göransson vào bối cảnh những nghiên cứu mới về âm nhạc Hy Lạp cổ đại của Giáo sư Armand D’Angour (Đại học Oxford), người đã phục dựng các mảnh giai điệu và nhạc cụ cổ để lần đầu tiên sau hơn hai thiên niên kỷ có thể hình dung người Hy Lạp xưa từng nghe âm nhạc như thế nào. Bài viết của Tom Smail trên The Guardian nhận định Göransson đã phục vụ tốt cho bộ phim, nhưng Smail không cho rằng phần nhạc khiến tác phẩm trở nên hay hơn.

Tựu trung, sự phân hóa ấy phản ánh rõ nhất cách Ludwig Göransson tiếp cận “The Odyssey”. Thay vì tái hiện Hy Lạp cổ đại bằng ngôn ngữ giao hưởng quen thuộc của điện ảnh, anh lựa chọn lần theo những dấu tích của lịch sử để kiến tạo một hệ thống âm thanh riêng cho thế giới của Homer. Vì thế, phần nhạc không chỉ đồng hành cùng hành trình hồi hương của Odysseus, mà còn trở thành cuộc đối thoại giữa khảo cổ học, lịch sử và điện ảnh. Dẫu còn nhiều tranh luận, chính lựa chọn sáng tạo ấy đã đưa phần nhạc của “The Odyssey” trở thành một trong những yếu tố được giới chuyên môn nhắc đến nhiều nhất, đồng thời nối dài kỳ vọng về tượng vàng Oscar thứ tư dành cho Ludwig Göransson.

video

Nguồn